AN TOÀN SINH HỌC - CHÌA KHÓA BẢO VỆ ĐÀN HEO TRƯỚC DỊCH TẢ LỢN CHÂU PHI (ASF) 2026
Gần đây, các vụ việc liên quan đến thịt lợn bệnh bị phát hiện lưu thông trên thị trường, thậm chí xuất hiện trong bếp ăn học đường, đã gióng lên hồi chuông cảnh báo nghiêm trọng về những lỗ hổng trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Đặc biệt, 300 tấn thịt lợn bệnh bị phát hiện tuồn ra thị trường cho thấy mức độ rủi ro không còn dừng lại ở một điểm kiểm soát riêng lẻ, mà phản ánh vấn đề mang tính hệ thống của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever – ASF) tiếp tục là mối đe dọa lớn đối với ngành chăn nuôi heo. Không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về đàn, ASF còn ảnh hưởng sâu rộng đến kế hoạch tái đàn, ổn định nguồn cung và niềm tin của thị trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nhìn nhận lại cách tiếp cận trong kiểm soát dịch bệnh.
Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) – Mối đe dọa toàn cầu
ASF là bệnh do virus gây ra, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có giải pháp kiểm soát hoàn toàn hiệu quả trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Virus ASF có khả năng tồn tại lâu ngoài môi trường, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc trong các sản phẩm từ thịt. Đây là yếu tố khiến dịch bệnh có thể kéo dài và tái phát nhiều lần.
Một trong những đặc điểm nguy hiểm của ASF là khả năng lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm con người, phương tiện vận chuyển, thức ăn, nước uống và các dụng cụ chăn nuôi. Điều này khiến nguy cơ xâm nhập vào trang trại luôn hiện hữu, đặc biệt trong các mô hình chăn nuôi có mức độ kiểm soát an toàn sinh học chưa đồng bộ.
Thực tế cho thấy: Kiểm soát ở khâu cuối là chưa đủ
Những sự việc đã xảy ra trong thời gian gần đây cho thấy rõ một thực tế: kiểm soát ở khâu giết mổ hay phân phối chỉ mang tính xử lý “phần ngọn”. Khi vật nuôi đã mang mầm bệnh từ đầu chuỗi, mọi nỗ lực kiểm soát ở các khâu phía sau đều trở nên bị động và tiềm ẩn nguy cơ thất bại.
Trong một chuỗi cung ứng phức tạp, chỉ cần một mắt xích bị “xuyên thủng”, rủi ro có thể lan rộng và ảnh hưởng đến toàn hệ thống. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh ASF, khi dịch bệnh có thể tồn tại âm thầm và không dễ dàng phát hiện ngay từ đầu.
Do đó, cách tiếp cận hiệu quả không thể chỉ tập trung vào kiểm soát đầu ra, mà phải chuyển sang kiểm soát từ đầu vào – ngay tại trang trại. Đây là nơi quyết định trực tiếp đến chất lượng, an toàn và tính bền vững của sản phẩm chăn nuôi.
Khi ASF xâm nhập vào hệ thống chăn nuôi, hậu quả thường rất nghiêm trọng. Tỷ lệ chết cao, tốc độ lây lan nhanh và khó kiểm soát khiến việc xử lý gần như chỉ dừng lại ở tiêu hủy và khoanh vùng. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế lớn mà còn làm gián đoạn chu kỳ sản xuất, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi giá trị ngành chăn nuôi heo.
An toàn sinh học – Nền tảng kiểm soát dịch bệnh từ gốc
An toàn sinh học (biosecurity) được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong kiểm soát dịch bệnh, đặc biệt đối với ASF. Việc xây dựng hệ thống an toàn sinh học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là yếu tố mang tính chiến lược trong phát triển chăn nuôi bền vững.
Một hệ thống an toàn sinh học hiệu quả cần bao gồm các yếu tố cốt lõi như:
- Kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại
- Quản lý nguồn thức ăn, nước uống và vật tư đầu vào
- Vệ sinh, khử trùng định kỳ toàn bộ khu vực chăn nuôi
- Phân khu chức năng rõ ràng trong trại để hạn chế lây nhiễm chéo
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, an toàn sinh học không chỉ dừng lại ở các biện pháp bên ngoài, mà còn cần được kết hợp với kiểm soát “bên trong” – tức là sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch của vật nuôi.
Chăn nuôi 2026: Chuyển dịch từ “điều trị” sang “phòng bệnh chủ động”
Từ năm 2026, các quy định liên quan đến việc hạn chế và tiến tới cấm sử dụng kháng sinh với mục đích phòng bệnh và kích thích tăng trưởng trong thức ăn chăn nuôi chính thức được siết chặt. Điều này đánh dấu một bước chuyển lớn trong tư duy sản xuất của toàn ngành.
Trong bối cảnh không còn phụ thuộc vào kháng sinh, các mô hình chăn nuôi buộc phải chuyển sang hướng tiếp cận chủ động hơn, bao gồm:
- Tăng cường an toàn sinh học ở mức cao hơn
- Ổn định hệ tiêu hóa và cân bằng hệ vi sinh đường ruột
- Nâng cao sức đề kháng tự nhiên thông qua dinh dưỡng và quản lý
Sự chuyển dịch này không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp lý, mà còn là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và xuất khẩu.
Phytogenics – Giải pháp phù hợp trong chăn nuôi không kháng sinh
Trong bối cảnh mới, các phụ gia phytogenics đang trở thành một trong những giải pháp được quan tâm. Đây là nhóm phụ gia có nguồn gốc từ chiết xuất thực vật và tinh dầu tự nhiên, với cơ chế tác động sinh học trực tiếp lên hệ tiêu hóa và hệ vi sinh đường ruột.
Phytogenics mang lại nhiều lợi ích trong chăn nuôi, bao gồm:
- Ổn định môi trường đường ruột, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh có lợi phát triển
- Hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại
- Hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng
- Góp phần giảm áp lực mầm bệnh trong điều kiện không sử dụng kháng sinh
Việc kết hợp phytogenics với hệ thống an toàn sinh học giúp tạo ra một “hàng rào kép”, vừa kiểm soát nguồn lây từ bên ngoài, vừa tăng cường khả năng chống chịu từ bên trong vật nuôi.
Trong quá trình chuyển đổi sang chăn nuôi không kháng sinh và tăng cường an toàn sinh học, vai trò của các doanh nghiệp cung cấp giải pháp dinh dưỡng và kỹ thuật trở nên đặc biệt quan trọng.
TVT Group đồng hành cùng nhà máy và trang trại với các giải pháp phytogenics, góp phần hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh từ gốc, nâng cao hiệu quả chăn nuôi và hướng tới mô hình sản xuất an toàn, bền vững, phù hợp với định hướng phát triển của ngành trong giai đoạn mới.









